Kaori Dict

透ける

すける

sukeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be transparent; to show through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The world seen through the lace curtain was dark.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透ける (すける) — to be transparent; to show through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict