Kaori Dict

バイバイ

baibai

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.tạm biệt; chào tạm
  1. thán từkhẩu ngữ

    1.bye-bye; goodbye

  2. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    2.saying goodbye; parting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Just as we were leaving the exam room the doctor waved his hand saying, 'bye-bye'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バイバイ — tạm biệt; chào tạm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict