Kaori Dict

銅箔

どうはく

douhaku

Âm Hán-Việt: ĐỒNG BẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.copper foil (used in copper plating)

  2. danh từ

    2.copper layer (of printed circuits)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銅箔 (どうはく) — copper foil (used in copper plating) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict