Kaori Dict

毒物

どくぶつ

dokubutsu

Âm Hán-Việt: ĐỘC VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poisonous substance; toxic substance; poison

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Properly used, certain poisons will prove beneficial.

  • She's been poisoned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒物 (どくぶつ) — poisonous substance; toxic substance; poison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict