Kaori Dict

ブタ箱

ぶたばこ

butabako

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.police cell; lockup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seems that Tom got into a fight with a stranger whilst drunk, so he is currently under arrest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブタ箱 (ぶたばこ) — police cell; lockup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict