Kaori Dict

内耳

ないじ

naiji

Âm Hán-Việt: NỘI NHĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inner ear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The stirrup rests on the oval window of the inner ear.

  • The cochlea implant is a technically ingenious device.

  • Decision to disallow Medicaid for second cochlea implant withdrawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内耳 (ないじ) — inner ear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict