Kaori Dict

なぎ

nagi

Âm Hán-Việt:

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.calm (at sea); lull

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After a storm comes a calm.

  • The sea was calm.

  • And he saith unto them, Why are ye fearful, O ye of little faith? Then he arose, and rebuked the winds and the sea; and there was a great calm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凪 (なぎ) — calm (at sea); lull | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict