凪
Dĩ
lull · calm · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なぎな.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 16
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Tiếng Hàn
- 지
lull · calm · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encalm (at sea); lull
ento become calm (of the wind, sea, etc.); to die down
enevening calm
enmorning calm (over the ocean)
enevening calm
enbackfire (of a spell, curse, etc.)
enpetrel (esp. petrels of family Procellariidae)
enstreaked shearwater (species of seabird, Calonectris leucomelas)
enfirst lull of the year; lull on New Year's Day
endead calm; flat calm
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).