Kaori Dict

凪ぐ

なぐ

nagu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to become calm (of the wind, sea, etc.); to die down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wind has fallen.

  • The sea was calm.

  • The insect grew out of a pupa into an imago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凪ぐ (なぐ) — to become calm (of the wind, sea, etc.); to die down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict