Kaori Dict

薙刀

なぎなた

naginata

Âm Hán-Việt: THẾ ĐAO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.naginata; polearm with a curved single-edged blade (similar to a glaive)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.naginata; martial art of wielding the naginata

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Naginata is one of Japan's traditional martial arts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薙刀 (なぎなた) — naginata; polearm with a curved single-edged blade (similar to a glaive) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict