Kaori Dict

あやふや

ayafuya

N1

JLPT N1 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.mơ hồ; không chắc; mập mờ; không rõ ràng
  1. tính từ đuôi なonomatopoeic or mimetic word

    1.uncertain; indefinite; vague; ambiguous; equivocal; dubious; doubtful; non-committal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She fumbled with a piece of paper.

  • I used to watch this anime a lot when I was a kid, but I can't quite remember what happened to the hero in the final episode.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あやふや — mơ hồ; không chắc; mập mờ; không rõ ràng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict