Kaori Dict

二箇所

にかしょ

nikasho

Âm Hán-Việt: NHỊ CÁ SỞ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.two places; two spots; two locations; two parts; two passages

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were two careless mistakes on his paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二箇所 (にかしょ) — two places; two spots; two locations; two parts; two passages | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict