Kaori Dict

二桁

ふたけた

futaketa

Âm Hán-Việt: NHỊ HÀNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.two-digit number; "tens" column; two digits; double figures

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anybody with at least a two-digit IQ knows this was a politically biased choice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二桁 (ふたけた) — two-digit number; "tens" column; two digits; double figures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict