Kaori Dict

二股

ふたまた

futamata

Âm Hán-Việt: NHỊ CỔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seeing two people (i.e. romantically) at the same time; two-timing

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.bifurcation; fork; branch; dichotomy

  3. danh từ

    3.fence-sitting; playing it both ways; parting of the ways

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary has two boyfriends.

  • Tom has two girlfriends.

  • I think my boyfriend is two-timing me.

  • Idiot, I've forgotten that two-timing bitch.

  • Just wait till I get my hands on that two-timing bastard!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二股 (ふたまた) — seeing two people (i.e. romantically) at the same time; two-timing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict