Kaori Dict

がっしり

gasshiri

N1

JLPT N1 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.cứng cáp; chắc chắn; mạnh mẽ
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.firmly; solidly; sturdily; strongly; toughly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The athlete had a strong build.

  • He has a heavy frame.

  • Tom has strong hands.

  • He looked small beside my father's stout body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

がっしり — cứng cáp; chắc chắn; mạnh mẽ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict