Kaori Dict

がっちり

gatchiri

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.cứng cáp; chắc chắn; mạnh mẽ
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.solid; robust; well-built

  2. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.tight; taut

  3. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.shrewd; calculating; astute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a tall and strongly built man.

  • You and I must stick close, back to back.

  • The center fielder made a firm catch for the winning out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

がっちり — cứng cáp; chắc chắn; mạnh mẽ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict