Kaori Dict

二倍

にばい

nibai

Âm Hán-Việt: NHỊ BỘI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.double; twice (as much); twofold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My boss is twice as old as I am.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二倍 (にばい) — double; twice (as much); twofold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict