Kaori Dict

匂わす

におわす

niowasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to give off (a smell, scent, aroma); to smell of; to perfume (a room, etc.)

    臭わす only used for unpleasant odours

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to hint at; to suggest; to insinuate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She makes no allusion in the book to her profession.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匂わす (におわす) — to give off (a smell, scent, aroma); to smell of; to perfume (a room, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict