Kaori Dict

ぞんざい

zonzai

N1

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.khó tính; thô lỗ
  1. tính từ đuôi な

    1.rough; careless; slovenly; slipshod; rude; impolite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The policeman was rather abrupt with me.

  • He put his things carelessly in the drawer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぞんざい — khó tính; thô lỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict