Kaori Dict

乳酸菌

にゅうさんきん

nyuusankin

Âm Hán-Việt: NHŨ TOAN KHUẨN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lactic-acid bacilli

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are you taking lactic acid bacilli regularly?

  • Lactic-acid bacilli are such unyielding bacteria that, even if frozen, they would simply hibernate and can restore themselves as if they came back to life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳酸菌 (にゅうさんきん) — lactic-acid bacilli | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict