Kaori Dict

乳臭い

ちちくさい

chichikusai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi いthành ngữ

    1.green; wet behind the ears; immature; smelling of milk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳臭い (ちちくさい) — green; wet behind the ears; immature; smelling of milk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict