Kaori Dict

ばてる

bateru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.mệt mỏi; kiệt sức
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ

    1.to be exhausted; to be worn out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.

    Although he was exhausted, he had to keep working.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ばてる — mệt mỏi; kiệt sức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict