Kaori Dict

認める

したためる

shitatameru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to write (e.g. a letter); to draw up (a document); to take down (e.g. notes)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to have (lunch, dinner, etc.); to eat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has drawn up a will.

  • I've written a letter.

  • She wrote the book about people she visited.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認める (したためる) — to write (e.g. a letter); to draw up (a document); to take down (e.g. notes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict