Kaori Dict

ぼやける

boyakeru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.mờ đi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to become dim; to become blurred

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hình ảnh trên TV bị mờ.

    The TV picture was blurred.

  • The picture is fuzzy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぼやける — mờ đi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict