ひねくり回す
ひねくりまわす
hinekurimawasu
Cách viết khác: 捻くり回す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to twist; to twirl
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to fiddle around with; to play with; to rewrite
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to rack one's brains