Kaori Dict

燃え尽きる

もえつきる

moetsukiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to burn out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom burned himself out as a baseball player.

  • The candle burned out.

  • The house burned down completely.

  • The passion has burned itself out in him.

  • The brightest flame burns quickest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燃え尽きる (もえつきる) — to burn out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict