Kaori Dict

粘度

ねんど

nendo

Âm Hán-Việt: NIÊM ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.viscosity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Might be a bit stiff..." "Stiff?" "I mean the viscosity is too high."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粘度 (ねんど) — viscosity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict