Kaori Dict

アンコール

ankooru

N1

JLPT N1 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.lặp lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.encore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pianist played two encores.

  • Everyone called out to the singer for an encore.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アンコール — lặp lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict