Kaori Dict

インフォメーション

infuomeeshon

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.thông tin
  1. danh từ

    1.information

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where is the information counter?

  • I work at an airport information desk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

インフォメーション — thông tin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict