Kaori Dict

インフレ

infure

N1

JLPT N1 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.lạm phát
  1. danh từviết tắt

    1.inflation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các doanh nghiệp siêu nhỏ bị rơi vào khủng hoảng do lạm phát.

    Small enterprises are feeling the squeeze of inflation.

  • It's an inflation-adjusted figure.

  • Prices are high.

  • The rate of inflation is slowing down.

  • Inflation is down.

  • The inflation issue split the party.

  • The government should endeavor to curb inflation.

  • Inflation should be checked.

  • Inflation is getting out of control.

  • His salary can't keep pace with inflation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

インフレ — lạm phát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict