Kaori Dict

エンジニア

enjinia

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.kỹ sư
  1. danh từ

    1.engineer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi là một kỹ sư.

    I am an engineer.

  • What made Bill decide to be an engineer?

  • Tom is an engineer.

  • You're an engineer.

  • I want to be an engineer.

  • He is an able engineer.

  • My father intends that I should become an engineer.

  • Two thirds of the employees of this company are engineers.

  • How many engineers took part in the conference?

  • Tom is studying to be a mechanical engineer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エンジニア — kỹ sư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict