Kaori Dict

ババ抜き

ばばぬき

babanuki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcard games

    1.old maid (game)

  2. danh từtiếng lóng

    2.living without one's mother-in-law

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ババ抜き (ばばぬき) — old maid (game) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict