ババ抜き
ばばぬき
babanuki
Cách viết khác: ばば抜き · Cách đọc khác: ババぬき
意味Nghĩa
- danh từcard games
1.old maid (game)
- danh từtiếng lóng
2.living without one's mother-in-law
ばばぬき
babanuki
Cách viết khác: ばば抜き · Cách đọc khác: ババぬき
1.old maid (game)
2.living without one's mother-in-law