Kaori Dict

罵倒

ばとう

batou

Âm Hán-Việt: MẠ ĐÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(verbal) abuse; denunciation; disparagement; vilification; scathing criticism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had never received such an abusive letter before.

  • Tom got mad and called Mary names.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罵倒 (ばとう) — (verbal) abuse; denunciation; disparagement; vilification; scathing criticism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict