Kaori Dict

カクテル

kakuteru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

encocktailNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.cocktail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That cocktail is sweet and easy to drink.

  • Tom handed a cocktail to Mary.

  • Cocktail parties can be boring.

  • I'm going to her cocktail party.

  • A Cuba Libre is a cocktail with a rum base.

  • The curtain raised on a noisy cocktail party.

  • We were served French champagne, not to mention the usual cocktails.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カクテル — cocktail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict