Kaori Dict

排液

はいえき

haieki

Âm Hán-Việt: BÀI DỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.discharge (of bodily fluid)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.drainage; liquid waste

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排液 (はいえき) — discharge (of bodily fluid) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict