Kaori Dict

排尿

はいにょう

hainyou

Âm Hán-Việt: BÀI NIỆU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.urination; micturition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have pain toward the end of urination.

  • I have a urinary problem.

  • I have pain when urinating.

  • It feels painful after urinating.

  • Do you have pain when urinating?

  • One of the early noticeable symptoms is trouble with urination, but often there are no clear symptoms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排尿 (はいにょう) — urination; micturition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict