Kaori Dict

ガイド

gaido

N1

JLPT N1 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.hướng dẫn; hướng dẫn viên; sách hướng dẫn; vòng dẫn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.guide; tour guide; conductor; guiding; leading

  2. danh từ

    2.guidebook

  3. danh từfishing

    3.guide (on a fishing rod); guide ring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guide led us to the hotel.

  • Don't blame the guide.

  • Is there a tour guide available?

  • I work as a guide.

  • Don't blame the guide.

  • Please show me the TV Guide.

  • Can I hire a guide who speaks Japanese?

  • Do you have any museum guides in Japanese?

  • We made the boy our guide.

  • I'm a tour guide in Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガイド — hướng dẫn; hướng dẫn viên; sách hướng dẫn; vòng dẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict