Kaori Dict

コントラスト

kontorasuto

N1

JLPT N1 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.độ tương phản; sự tương phản
  1. danh từ

    1.contrast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dress has a beautiful contrast between red and white.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コントラスト — độ tương phản; sự tương phản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict