Kaori Dict

薄っぺら

うすっぺら

usuppera

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.very thin; flimsy; cheap; shallow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't like his shallow personality.

  • This thin book is mine.

  • This thin book is mine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄っぺら (うすっぺら) — very thin; flimsy; cheap; shallow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict