Kaori Dict

麦蒔

むぎまき

mugimaki

Âm Hán-Việt: MẠCH THÌ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.wheat planting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麦蒔 (むぎまき) — wheat planting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict