Kaori Dict

サボる

saboru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.trốn học; nghỉ làm; lười biếng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từkhẩu ngữ

    1.to be truant; to slack off; to play hooky; to skip school; to cut class; to skip out

    from サボタージュ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã từng trốn học chưa?

    Have you ever played hooky?

  • Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.

    My physics teacher doesn't care if I skip classes.

  • Bạn có biết lý do vì sao hôm nay anh ấy trốn học không?

    Do you know the reason why he cut class today?

  • Tôi ghét những người hay trốn học rồi nhờ bạn điểm danh hộ.

    I hate those who always skip class and ask their friends to answer the roll call for them.

  • They always escape from school.

  • Let's skip class.

  • I often played truant.

  • You played hooky yesterday?

  • I have a habit of slacking off.

  • I often play truant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サボる — trốn học; nghỉ làm; lười biếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict