Kaori Dict

八朔

はっさく

hassaku

Âm Hán-Việt: BÁT SÓC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Hassaku orange (Citrus hassaku)

  2. danh từ

    2.1st of August (lunar calendar)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八朔 (はっさく) — Hassaku orange (Citrus hassaku) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict