Kaori Dict

ジャンパー

janpaa

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.áo khoác; áo gió; vận động viên nhảy; dây nối
  1. danh từ

    1.(short) jacket; blouson; windbreaker; jumper

  2. danh từ

    2.ski jumper; jumping event athlete

  3. danh từ

    3.jumper lead; jumper wire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like that jumper.

  • Unfashionable as it is, he rides his bike to the station dressed in jeans, a tee shirt, and a jacket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ジャンパー — áo khoác; áo gió; vận động viên nhảy; dây nối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict