Kaori Dict

ジャンプ

janpu

N1

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.nhảy; môn nhảy; chuyển trang; tăng giá đột ngột
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.jump

  2. danh từsports

    2.jumping event (skiing, track and field)

  3. danh từdanh từ + するtự động từInternet

    3.jumping (to another page after clicking a hyperlink)

  4. danh từdanh từ + するtự động từ

    4.jump (in price); sudden rise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He jumped to get a ball.

  • Jump.

  • Tom jumped.

  • I can jump.

  • Take three steps and jump.

  • He jumped over a ditch.

  • I saw him jump.

  • Try to jump as high as possible.

  • I saw the man jump.

  • John made Mary jump.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ジャンプ — nhảy; môn nhảy; chuyển trang; tăng giá đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict