Kaori Dict

ジャンル

janru

N1

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.thể loại; loại; nhóm
  1. danh từ

    1.genre; category; kind

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like this kind of music.

  • This sort of music is not my cup of tea.

  • What kind of books do you like?

  • The historical novel was a very popular genre.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ジャンル — thể loại; loại; nhóm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict