Kaori Dict

スト

suto

N1

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đình công; đình công
  1. danh từviết tắt

    1.strike (i.e. industrial action)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn là Tafsut hay là Tifyur?

    Are you Tafsut or Tifyur?

  • "Will they go on strike again?" "I'm afraid so."

  • Christ is risen!

  • This is a strap.

  • The railroad workers are going on walkout tomorrow.

  • The union went out on a strike for an indefinite period.

  • The labor union called a strike.

  • Commuters were deprived of their transport by the strike.

  • The strike affected the nation's economy.

  • The labor union called for a strike.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スト — đình công; đình công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict