Kaori Dict

ストライキ

sutoraiki

N1

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đình công; đình công
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.strike (i.e. industrial action)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The workers are on strike.

  • The strike was to little purpose.

  • A strike disrupted the postal service.

  • The strike affected the nation's economy.

  • The committee decided to call off the strike.

  • There's to be a strike on April 6th.

  • The bus drivers are on strike today.

  • Will the strike affect the price of coal?

  • The workers are threatening to strike.

  • I was informed that they had gone on strike.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ストライキ — đình công; đình công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict