Kaori Dict

ストロボ

sutorobo

N1

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đèn nháy; flash máy ảnh
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.stroboscope; strobe lamp; stroboscopic lamp

  2. danh từ

    2.(camera) flash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it all right to use a flash here?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ストロボ — đèn nháy; flash máy ảnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict