Kaori Dict

スプリング

supuringu

N1

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.lò xo; mùa xuân; áo khoác nhẹ
  1. danh từ

    1.(coil) spring

  2. danh từ

    2.spring (season)

    used in compounds

  3. danh từviết tắt

    3.light overcoat (worn in spring and autumn); topcoat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr White was the manager of a hotel in Springfield.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スプリング — lò xo; mùa xuân; áo khoác nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict