Kaori Dict

スラックス

surakkusu

N1

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.quần âu; quần dài
  1. danh từ

    1.slacks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His slacks are all wrinkled.

  • I bought a suit with two pairs of pants.

  • When I last saw him, he was wearing a blue shirt and white slacks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スラックス — quần âu; quần dài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict